melodic theme
Định nghĩa
melodic theme (cụm danh từ) - Chủ đề giai điệu: Trong âm nhạc, "melodic theme" là một giai điệu chính hoặc một chuỗi nốt nhạc có tính chất đặc trưng, đóng vai trò làm nền tảng hoặc ý tưởng trung tâm của một tác phẩm âm nhạc. Nó thường được lặp lại, biến tấu hoặc phát triển xuyên suốt bản nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà soạn nhạc đã giới thiệu một chủ đề giai điệu đẹp ở đầu bản giao hưởng.)
- (Chủ đề giai điệu được công bố trong những ô nhịp đầu tiên của tác phẩm.)
- (Người đệm đàn đã bắt lấy chủ đề giai điệu và phát triển nó với những biến tấu phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to develop a melodic theme": phát triển một chủ đề giai điệu, thường bằng cách thay đổi nhịp điệu, hòa âm hoặc cấu trúc.
- The second movement develops the melodic theme from the first movement in a minor key. (Chương thứ hai phát triển chủ đề giai điệu từ chương đầu tiên ở một giọng thứ.)
- "to revisit a melodic theme": quay lại một chủ đề giai điệu sau khi đã giới thiệu các chủ đề khác.
- In the finale, the orchestra revisits the original melodic theme with full force. (Trong chương cuối, dàn nhạc quay lại chủ đề giai điệu ban đầu với toàn bộ sức mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Theme (danh từ): chủ đề, ý chính (có thể dùng riêng trong âm nhạc).
- The theme of the sonata is simple yet memorable. (Chủ đề của bản sonata đơn giản nhưng đáng nhớ.)
- Motif (danh từ): mô-típ, một đoạn giai điệu ngắn thường được lặp lại.
- The motif appears throughout the opera as a symbol of love. (Mô-típ xuất hiện xuyên suốt vở opera như một biểu tượng của tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
- Musical subject: chủ đề âm nhạc (thường dùng trong phân tích nhạc cổ điển).
- Leitmotif: chủ đề chính (thường dùng trong opera, gắn với một nhân vật hoặc ý tưởng cụ thể).
- Wagner's operas are famous for their use of leitmotifs. (Các vở opera của Wagner nổi tiếng với việc sử dụng các chủ đề chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick up on: bắt lấy, nhận ra và tiếp tục phát triển.
- The pianist picked up on the melodic theme and improvised around it. (Nghệ sĩ piano đã bắt lấy chủ đề giai điệu và ứng tác xung quanh nó.)
- Elaborate on: phát triển, mở rộng một ý tưởng.
- The composer elaborated on the melodic theme by adding countermelodies. (Nhà soạn nhạc đã phát triển chủ đề giai điệu bằng cách thêm các giai điệu đối âm.)
Thành ngữ liên quan
- To carry the theme: mang chủ đề chính (thường dùng để chỉ một nhạc cụ hoặc giọng hát đảm nhận vai trò chính trong việc trình bày chủ đề giai điệu).
- The violin carries the melodic theme while the cello provides harmony. (Đàn violin mang chủ đề giai điệu trong khi đàn cello cung cấp hòa âm.)